Rotor góc cố định và rotor văng ngang: Nên chọn loại rotor ly tâm nào?

Thân máy ly tâm cung cấp điều khiển và lực dẫn động, nhưng rotor quyết định góc ống, sức chứa, bán kính, tốc độ tối đa và đường đi của hạt. Vì vậy, lựa chọn giữa rotor góc cố định và rotor văng ngang có thể thay đổi cả quy trình lẫn chất lượng tách.

Không có thiết kế nào tốt nhất cho mọi ứng dụng. Lựa chọn đúng phụ thuộc vào bình mẫu, vị trí pellet hoặc lớp phân cách, RCF, số lượng mẫu và thao tác sau ly tâm.

Trả lời nhanh

Chọn rotor góc cố định cho tạo pellet nhanh, quy trình microtube gọn và thường là tốc độ cao hơn. Chọn rotor văng ngang khi cần ống chuyển về phương ngang, pellet phẳng ở đáy, các lớp gradient rõ, microplate hoặc giá chứa dung tích lớn. Luôn so sánh RCF riêng của rotor và giới hạn bình mẫu, không chỉ RPM tối đa của máy.

Lưu ý quan trọng: Luôn tuân thủ hướng dẫn vận hành, giới hạn rotor, giới hạn của ống, SOP phòng thí nghiệm và quy định an toàn tại địa phương.


Rotor góc cố định hoạt động thế nào?

Ống giữ ở một góc cố định khi rotor quay. Hạt di chuyển ra ngoài, chạm thành ống phía ngoài và tích tụ gần phần đáy ngoài, vì vậy pellet nằm nghiêng thay vì ở giữa đáy.

  • Đường lắng ngắn
  • Thường hỗ trợ tốc độ cao
  • Phù hợp microtube và tạo pellet nhanh
  • Pellet có thể bị quệt dọc thành nếu hãm hoặc lấy mẫu quá mạnh

Rotor văng ngang hoạt động thế nào?

Bucket treo thẳng đứng khi dừng và văng ra gần nằm ngang khi quay. Hạt di chuyển dọc theo ống và tích tụ ở đáy; các lớp gradient hình thành theo phương ngang.

  • Pellet phẳng hoặc lớp gradient ngang
  • Hữu ích cho ống hình nón, ống máu, chai và microplate
  • Sức chứa lớn, giá đỡ linh hoạt
  • Cần kiểm tra chốt, bucket và adapter chuyển động tự do

Bảng so sánh rotor

Yếu tố Góc cố định Văng ngang
Vị trí ống khi chạy Giữ nghiêng Văng về phương ngang
Ưu thế Pellet nhanh, tốc độ cao Tách lớp và sức chứa linh hoạt
Vị trí pellet Thành dưới phía ngoài Đáy ống
Bình mẫu Microtube và ống nhỏ Ống, chai, plate
Bảo trì Khoang rotor và nắp Bucket, chốt, giá treo, adapter

Chọn theo ứng dụng

  • Kết tủa DNA, RNA, protein và tạo pellet tế bào nhanh: thường dùng góc cố định
  • Ống lấy máu và giá mẫu lâm sàng: thường dùng văng ngang
  • Gradient tỷ trọng cần lớp ngang rõ: văng ngang
  • Quick spin giọt trong microtube: góc cố định
  • Microplate hoặc chai dung tích lớn: giá văng ngang tương thích

So sánh RCF, sức chứa và giới hạn ống

Rotor lớn không tự động tạo RCF cao hơn. Hãy so sánh RPM, RCF, bán kính, sức chứa, adapter và loại bình được duyệt của chính rotor đó. Bộ phận có giới hạn thấp nhất trong cụm sẽ quyết định điều kiện chạy.


Gia tốc và hãm

Hãm nhanh tiết kiệm thời gian nhưng có thể làm xáo trộn pellet mềm hoặc lớp gradient. Rotor văng ngang thường cần giảm tốc nhẹ trong công việc gradient, trong khi pellet chắc ở rotor góc cố định có thể chịu hãm nhanh hơn. Cần xác nhận với mẫu thực tế.


Máy hỗ trợ nhiều rotor

LC-318N hỗ trợ nhiều cấu hình góc cố định và rotor ngang. Tốc độ riêng dao động từ 4.000 RPM cho một số cấu hình ngang đến 18.500 RPM cho rotor microtube 12 vị trí, vì vậy phải chọn đúng rotor trong hệ điều khiển và tuân thủ giới hạn của nó.


Câu hỏi thường gặp

Rotor nào phù hợp tạo pellet tế bào?

Rotor góc cố định thường dùng cho tạo pellet nhanh, nhưng loại tế bào, bình, RCF và vị trí pellet mới quyết định lựa chọn.

Rotor nào phù hợp gradient tỷ trọng?

Rotor văng ngang thường tốt hơn vì tạo lớp ngang và đường tách dài.

Có thể lắp bất kỳ rotor nào vào máy không?

Không. Chỉ dùng rotor và phụ kiện được phê duyệt cho đúng model máy.

Vì sao một số rotor có RPM thấp hơn?

Khối lượng, bán kính, cơ cấu bucket và giới hạn kết cấu ảnh hưởng tốc độ an toàn.


Kết luận

Hãy chọn rotor từ mục tiêu tách: bình mẫu, vị trí pellet hoặc lớp, RCF cần thiết, sức chứa và thao tác. Sau đó kiểm tra giới hạn riêng của rotor. Máy phù hợp không chỉ là máy có RPM cao nhất mà là máy có rotor được xác nhận cho quy trình.

Sản phẩm LifeGloria liên quan

Bạn cần hỗ trợ chọn thiết bị phòng thí nghiệm? Liên hệ LifeGloria.
Zurück zu Blog
WhatsApp Consult

Warenkorb