Các loại máy ly tâm phòng thí nghiệm và ứng dụng: Hướng dẫn lựa chọn đầy đủ

Máy ly tâm tách thành phần mẫu bằng lực ly tâm, nhưng tên gọi này bao gồm các thiết bị rất khác nhau về tốc độ, sức chứa, rotor, nhiệt độ và khả năng bảo vệ.

Lựa chọn đúng bắt đầu từ mẫu và protocol chứ không phải RPM cao nhất trên trang sản phẩm.

Trả lời nhanh

Máy ly tâm mini dùng cho quick spin; microcentrifuge xử lý ống nhỏ với tốc độ kiểm soát; máy lâm sàng phục vụ máu và nước tiểu; máy benchtop đa năng dùng nhiều rotor; máy tốc độ cao tạo RCF mạnh cho sinh học phân tử và tế bào; máy lạnh kiểm soát nhiệt; ultracentrifuge dùng cho phân tách chuyên sâu lực rất cao.


Máy ly tâm hoạt động thế nào?

Rotor quay các ống quanh trục trung tâm. Hạt di chuyển tùy lực, chênh lệch mật độ, kích thước, hình dạng và tính chất chất lỏng.

Nên ghi protocol bằng RCF hoặc ×g khi có thể vì lực phụ thuộc cả RPM và bán kính rotor.


1. Máy ly tâm mini

Thiết bị nhỏ gọn cho spin-down nhanh, đưa giọt từ thành hoặc nắp xuống đáy ống. Model đơn giản có thể chạy khi đóng nắp; model số cao tốc có điều chỉnh thời gian và lực.

  • Spin ống/strip PCR
  • Thu giọt sau vortex
  • Đào tạo hoặc bàn cá nhân
  • Chuẩn bị mẫu lưu lượng thấp

2. Microcentrifuge

Thường dùng ống 0,2-2,0 mL và kiểm soát tốc độ, thời gian, RCF. Microcentrifuge số 15.000 RPM LifeGloria đạt 15.721 ×g với rotor góc cố định 12 vị trí.

  • Tách DNA/RNA
  • Kết tủa protein và axit nucleic
  • Tách tế bào thể tích nhỏ
  • Chuẩn bị PCR

3. Máy ly tâm lâm sàng

Được cấu hình cho mẫu chẩn đoán thường quy như ống máu và nước tiểu. Sức chứa, adapter, dễ làm sạch, chương trình lặp lại và an toàn thường quan trọng hơn tốc độ cực cao.


4. Máy ly tâm benchtop đa năng

Chấp nhận nhiều rotor và định dạng ống, hữu ích khi phòng lab xử lý microtube, ống côn, chai hoặc plate vào các thời điểm khác nhau.

Xác nhận tốc độ và RCF độc lập của từng rotor; thông số tối đa của máy có thể chỉ áp dụng cho một rotor.


5. Máy ly tâm tốc độ cao

Phù hợp cho sinh học phân tử, tạo pellet tế bào, protein và nghiên cứu cần lực cao. LC-318N đạt 18.500 RPM và 27.100 ×g với rotor microtube tương ứng, đồng thời hỗ trợ nhiều cấu hình rotor khác.

  • Xử lý axit nucleic và protein
  • Tạo pellet tế bào
  • Chuẩn bị huyết thanh/huyết tương theo phương pháp
  • Phân đoạn mẫu nghiên cứu

6. Máy ly tâm lạnh

Hệ thống lạnh kiểm soát nhiệt độ buồng rotor cho mẫu nhạy nhiệt, nhưng không bảo đảm mẫu lập tức đạt giá trị cài. Làm lạnh trước, khối lượng rotor, thời gian và tải đều ảnh hưởng nhiệt độ thực.


7. Ultracentrifuge

Tạo lực cực cao cho virus, màng, bào quan, lipoprotein và đại phân tử. Thiết bị yêu cầu rotor, ống, đào tạo, bảo trì và cơ sở hạ tầng chuyên biệt.


Bảng so sánh

Loại Quy mô mẫu Điểm mạnh Ứng dụng
Mini Strip PCR và microtube Spin-down nhanh Thu giọt
Microcentrifuge 0,2-2,0 mL Lực cao có kiểm soát DNA/RNA và protein
Lâm sàng Ống máu/nước tiểu Xử lý ống thường quy Chẩn đoán
Đa năng Nhiều định dạng Linh hoạt rotor Phòng lab dùng chung
Tốc độ cao Ống nhỏ đến rotor lớn RCF cao Nghiên cứu
Lạnh Tùy ứng dụng Kiểm soát nhiệt Mẫu nhạy nhiệt
Siêu ly tâm Ống chuyên dụng Lực rất cao Phân đoạn nâng cao

Cách chọn máy phù hợp

  • Bắt đầu từ RCF cần thiết, không chỉ RPM
  • Liệt kê kích thước ống, thể tích và số mẫu mỗi mẻ
  • Chọn fixed-angle hoặc swing-bucket theo phương pháp
  • Xác định nhu cầu kiểm soát nhiệt
  • Kiểm tra giới hạn rotor, adapter và ống
  • Đánh giá khóa nắp, phát hiện mất cân bằng, bảo vệ quá tốc
  • Lập kế hoạch vệ sinh, kiểm tra và dịch vụ

Câu hỏi thường gặp

Loại máy ly tâm nào phổ biến nhất?

Microcentrifuge và máy benchtop tổng quát phổ biến trong phòng nghiên cứu; phòng lâm sàng thường dùng máy cho ống xét nghiệm.

RPM càng cao càng tốt không?

Không. RCF, mẫu, rotor, sức chứa, nhiệt độ và giới hạn ống mới quyết định lựa chọn.

Máy lạnh khác máy không lạnh thế nào?

Máy lạnh chủ động kiểm soát nhiệt độ buồng; máy không lạnh có thể tăng nhiệt trong quá trình chạy.

Một máy dùng được mọi rotor không?

Không. Chỉ dùng rotor và phụ kiện được phê duyệt cho đúng model.


Kết luận

Các nhóm máy ly tâm mô tả những công việc khác nhau chứ không phải bảng xếp hạng hiệu năng. Hãy xác định lực, định dạng ống, số mẫu, hành vi rotor, nhiệt độ và an toàn trước, rồi chọn nền tảng nhỏ nhất đáp ứng được với phụ kiện được phê duyệt.

Bạn cần hỗ trợ lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm? Liên hệ LifeGloria.

Lưu ý quan trọng: Luôn tuân thủ hướng dẫn sử dụng thiết bị, SOP phòng thí nghiệm, giới hạn của ống và rotor, cùng các yêu cầu an toàn tại địa phương.

Zurück zu Blog
WhatsApp Consult

Warenkorb