Cách chọn máy ly tâm phòng thí nghiệm: 10 yếu tố trước khi mua

Không thể chọn máy ly tâm chỉ bằng RPM tối đa và giá. Bán kính rotor quyết định RCF; mỗi rotor có giới hạn tốc độ và sức chứa riêng; ống và adapter tạo thêm ràng buộc.

Khung mười yếu tố này giúp chuyển workflow chuẩn bị mẫu thành thông số để các nhà cung cấp báo giá tương đương.

Trả lời nhanh

Bắt đầu từ RCF mục tiêu, loại mẫu, ống hoặc plate, thể tích mỗi run và throughput. Sau đó chọn rotor được phê duyệt, nhu cầu làm lạnh, profile tăng/giảm tốc, tính năng an toàn, cơ sở và hỗ trợ. Chỉ so sánh giá khi báo giá đã gồm rotor, adapter, bucket, nắp, lắp đặt và bảo hành.


1. Xác định kết quả tách

Ghi RCF, thời gian, nhiệt độ, chất lượng pellet/lớp và mức recovery chấp nhận. Nếu protocol chỉ có RPM, cần biết bán kính rotor gốc trước khi chuyển sang máy khác.


2. Liệt kê tất cả vật chứa

  • Ống/strip PCR 0,2 mL
  • Microtube 0,5/1,5/2,0 mL
  • Ống lấy máu
  • Ống côn 15/50 mL
  • Chai, plate hoặc vật chứa đặc biệt
  • Khối lượng nạp và tương thích hóa học

3. Chọn rotor

Rotor Ưu điểm Cần xem
Fixed-angle Pellet nhanh và RCF cao Vị trí pellet
Swing-bucket Lớp ngang và carrier linh hoạt Tốc độ thấp hơn, nhiều phần chuyển động
Plate rotor Xử lý microplate Chiều cao, khối lượng và seal
Specialty Hiệu năng theo ứng dụng Giá và khả năng thay thế

4-5. Capacity, throughput và làm lạnh

Tính cả loading, tăng tốc, run, giảm tốc, unloading, vệ sinh và hàng đợi. Sức chứa tối đa không phải throughput thực.

Mẫu nhạy nhiệt có thể cần chamber lạnh, pre-cooling và validation nhiệt mẫu. Setpoint hiển thị không chứng minh mẫu giữ nhiệt đó suốt run.


6-8. Điều khiển, an toàn và cơ sở

  • Profile tăng/giảm tốc bảo vệ pellet hoặc gradient
  • Interlock, imbalance, overspeed, overtemperature, nhận dạng rotor nếu có
  • Tiếng ồn, footprint, khoảng mở nắp, tải bàn và thông gió
  • Điện áp, tần số, nối đất và mạch điện

9. Kiểm tra cấu hình đầy đủ

Máy ly tâm mini của LifeGloria đạt 15.721 × g với rotor 12 vị trí. LC-318N có nhiều rotor; 18.500 RPM/27.100 × g áp dụng cho rotor 12 × 1,5/2 mL, còn rotor lớn có giới hạn thấp hơn.

Ví dụ Thông tin cấu hình
Mini 100-15.000 RPM; 15.721 × g; 12 vị trí
LC-318N Tối đa 18.500 RPM/27.100 × g; tùy rotor; đến 6 × 100 mL
GC-420N Đến 20.000 RPM; cần xác nhận rotor đã chọn

10. Dịch vụ và chi phí sở hữu

  • Lắp đặt và đào tạo
  • Kỹ thuật viên địa phương và response time
  • Lịch preventive maintenance
  • Tuổi thọ và theo dõi rotor
  • Bucket, adapter, seal và phụ tùng
  • Vận chuyển, thuế, commissioning và downtime

Nội dung báo giá

Yêu cầu báo giá nêu máy, rotor chính xác, bucket/nắp, adapter, lắp đặt, đào tạo, bảo hành, vận chuyển, thuế và vật tư PM để tránh so sánh các cấu hình khác nhau.


Câu hỏi thường gặp

Cần tốc độ ly tâm bao nhiêu?

Dùng RCF mà phương pháp yêu cầu, rồi chọn rotor và tốc độ tạo RCF đó an toàn với ống.

Có cần máy lạnh không?

Chọn khi nhiệt ảnh hưởng độ ổn định hoặc lặp lại của mẫu và thẩm định nhiệt thật trong run.

Một máy có dùng mọi ống?

Chỉ khi rotor và adapter được phê duyệt bao phủ vật chứa và RCF. Không tự chế tương thích.

Báo giá phải gồm gì?

Máy, rotor, bucket/nắp, adapter, lắp đặt, đào tạo, bảo hành, vận chuyển, thuế và PM.

 

Kết luận

Thông số tốt bắt đầu từ mẫu và kết thúc ở cấu hình an toàn, có thể bảo trì. Xác định workflow trước, sau đó so sánh báo giá trên cùng cơ sở.

Tài nguyên LifeGloria liên quan

Bạn cần hỗ trợ lựa chọn thiết bị? Liên hệ LifeGloria.

Lưu ý: Hãy xác nhận thông số, giới hạn ống và rotor, tính tương thích hóa học, dịch vụ tại địa phương và SOP phòng thí nghiệm trước khi mua hoặc sử dụng.

Quay lại blog
WhatsApp Consult

Giỏ hàng

Đang tải